compost pile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đống ủ phân compost: Một đống được tạo thành từ các vật liệu hữu cơ như thức ăn thừa, lá cây, cỏ, và phân động vật, được xếp chồng lên nhau để phân hủy một cách tự nhiên và tạo ra phân compost, một loại phân bón giàu dinh dưỡng cho đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We add our vegetable scraps to the compost pile every day. (Chúng tôi thêm vụn rau củ vào đống ủ phân compost mỗi ngày.)
- A well-maintained compost pile should not smell bad. (Một đống ủ phân compost được duy trì tốt không nên có mùi hôi.)
- The gardener turned the compost pile to help it decompose faster. (Người làm vườn đã đảo đống ủ phân để giúp nó phân hủy nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to start a compost pile": bắt đầu tạo một đống ủ phân compost.
- This spring, we decided to start a compost pile in our backyard. (Mùa xuân này, chúng tôi quyết định bắt đầu tạo một đống ủ phân compost trong sân sau.)
"to turn the compost pile": đảo, trộn đống ủ phân compost.
- Turning the compost pile regularly introduces oxygen, which speeds up decomposition. (Việc đảo đống ủ phân thường xuyên đưa oxy vào, giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy.)
Biến thể và từ gần giống
Compost heap (n): Đống ủ phân compost (nghĩa giống hệt, thường dùng thay thế).
- They built a compost heap behind the shed. (Họ đã xây một đống ủ phân compost phía sau nhà kho.)
Compost bin (n): Thùng ủ phân compost (thường là một thùng chứa có cấu trúc hơn là một đống).
- We keep our compost in a closed compost bin to keep pests out. (Chúng tôi giữ phân compost trong một thùng ủ kín để ngăn côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Compost heap: Đống ủ phân compost.
- Decomposition pile: Đống phân hủy (nhấn mạnh vào quá trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "compost pile".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "compost pile".)
Noun
- giống compost heap.